đổi vai

đổi vai

Hai diễn viên đổi vai cho nhau trong một vở kịch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay đổi vai trò, vị trí đảm nhận: "đổi vai" chỉ hành động chuyển từ vai trò, nhiệm vụ, hoặc chức năng này sang vai trò, nhiệm vụ, hoặc chức năng khác. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, tổ chức, hoặc các mối quan hệ xã hội.
    • Thay đổi vai diễn (trong sân khấu, điện ảnh): "đổi vai" có nghĩanhường hoặc nhận một vai diễn khác so với vai ban đầu trong một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình biểu diễn.
    • Thay đổi bộ phận (trong may mặc, kỹ thuật): "đổi vai" chỉ việc thay thế phần vai của một bộ quần áo (như áo dài, áo sơ mi) bằng một mảnh vải mới hoặc thay đổi thiết kếphần vai. (Nghĩa này ít phổ biến hơn thường mang tính cổ hoặc chuyên ngành.)
dụ sử dụng
  • Ngữ cảnh vai trò, nhiệm vụ:

    • Trong dự án này, tôi anh ấy đã đổi vai để phát huy thế mạnh của mỗi người. (Chúng tôi thay đổi vị trí công việc cho nhau.)
    • Sau nhiều năm làm quản lý, ấy quyết định đổi vai để tập trung vào công việc chuyên môn. ( ấy chuyển từ vai trò lãnh đạo sang vai trò thực hiện.)
  • Ngữ cảnh sân khấu, điện ảnh:

    • diễn viên chính bị ốm, đạo diễn phải đổi vai cho một người khác. (Đạo diễn thay đổi vai diễn được giao cho diễn viên khác.)
    • Trong vở kịch này, anh ấy đã đổi vai từ nhân vật phản diện sang nhân vật chính diện. (Anh ấy nhận một vai diễn khác so với vai .)
  • Ngữ cảnh may mặc (cổ hoặc chuyên ngành):

    • Chiếc áo dài này cần đổi vai phần vai đã bị rách. (Cần thay thế phần vai của áo bằng một mảnh vải mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đổi vai trò": nhấn mạnh việc thay đổi chức năng hoặc nhiệm vụ trong một hệ thống.

    • Trong gia đình, đôi khi cha mẹ con cái cần đổi vai trò để hiểu nhau hơn. (Cha mẹ con cái tạm thời thực hiện nhiệm vụ của nhau.)
  • "đổi vai diễn": thay đổi nhân vật trong kịch bản.

    • Nhà hát đã quyết định đổi vai diễn cho diễn viên trẻ để thử thách khả năng của anh ấy. (Giao cho diễn viên một vai khác để kiểm tra năng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Thay vai (động từ): thay thế hoặc đổi vai trò, vị trí.

    • Họ thay vai cho nhau khi một người mệt. (Họ đổi vị trí làm việc để nghỉ ngơi.)
  • Chuyển vai (động từ): chuyển từ vai trò này sang vai trò khác.

    • Anh ấy chuyển vai từ giám đốc sang cố vấn. (Anh ấy thay đổi chức vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoán đổi vai trò: thay đổi vị trí hoặc nhiệm vụ giữa hai hoặc nhiều người.
  • Thay đổi vị trí: chuyển từ chỗ này sang chỗ khác, hoặc từ chức năng này sang chức năng khác.
Thành ngữ liên quan
  • Đổi vai như đổi đời: thay đổi vai trò hoặc vị trí một cách triệt để, dẫn đến thay đổi lớn trong cuộc sống.
    • Sau khi đổi vai từ nhân viên thành quản lý, anh ấy cảm thấy như đổi vai như đổi đời. (Việc thay đổi vị trí mang lại sự thay đổi lớn trong cuộc sống của anh ấy.)

Từ chứa "đổi vai"